
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (29-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
69043
|
Giải nhất G1 |
57195
|
Giải nhì G2 |
97222
40084
|
Giải ba G3 |
94247
63408
48166
51549
28250
76029
|
Giải tư G4 |
5668
9929
0273
4746
|
Giải năm G5 |
0354
2212
3531
2524
2723
7260
|
Giải sáu G6 |
740
008
035
|
Giải bảy G7 |
29
81
92
68
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
08, 08 | 0 | 40, 50, 60 |
12 | 1 | 31, 81 |
22, 23, 24, 29, 29, 29 | 2 | 12, 22, 92 |
31, 35 | 3 | 23, 43, 73 |
40, 43, 46, 47, 49 | 4 | 24, 54, 84 |
50, 54 | 5 | 35, 95 |
60, 66, 68, 68 | 6 | 46, 66 |
73 | 7 | 47 |
81, 84 | 8 | 08, 08, 68, 68 |
92, 95 | 9 | 29, 29, 29, 49 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh Truyền Thống
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 03/04/2025
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất )
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất )
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (28-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
46640
|
Giải nhất G1 |
23646
|
Giải nhì G2 |
13098
55657
|
Giải ba G3 |
15118
70715
00343
02184
92192
73358
|
Giải tư G4 |
5131
7918
5227
3055
|
Giải năm G5 |
8333
2464
9537
6368
5638
4789
|
Giải sáu G6 |
808
305
930
|
Giải bảy G7 |
72
07
11
99
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
05, 07, 08 | 0 | 30, 40 |
11, 15, 18, 18 | 1 | 11, 31 |
27 | 2 | 72, 92 |
30, 31, 33, 37, 38 | 3 | 33, 43 |
40, 43, 46 | 4 | 64, 84 |
55, 57, 58 | 5 | 05, 15, 55 |
64, 68 | 6 | 46 |
72 | 7 | 07, 27, 37, 57 |
84, 89 | 8 | 08, 18, 18, 38, 58, 68, 98 |
92, 98, 99 | 9 | 89, 99 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (27-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
32639
|
Giải nhất G1 |
92690
|
Giải nhì G2 |
56305
63735
|
Giải ba G3 |
43091
51510
70678
82892
45865
00320
|
Giải tư G4 |
2877
1394
0636
5154
|
Giải năm G5 |
3662
6960
8877
0377
6132
0183
|
Giải sáu G6 |
017
569
038
|
Giải bảy G7 |
47
35
82
22
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
05 | 0 | 10, 20, 60, 90 |
10, 17 | 1 | 91 |
20, 22 | 2 | 22, 32, 62, 82, 92 |
32, 35, 35, 36, 38, 39 | 3 | 83 |
47 | 4 | 54, 94 |
54 | 5 | 05, 35, 35, 65 |
60, 62, 65, 69 | 6 | 36 |
77, 77, 77, 78 | 7 | 17, 47, 77, 77, 77 |
82, 83 | 8 | 38, 78 |
90, 91, 92, 94 | 9 | 39, 69 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (26-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
30101
|
Giải nhất G1 |
39195
|
Giải nhì G2 |
69461
24979
|
Giải ba G3 |
87122
24338
88107
57344
64947
53628
|
Giải tư G4 |
3034
2243
7427
9797
|
Giải năm G5 |
0125
3261
8268
6777
5442
1519
|
Giải sáu G6 |
875
800
898
|
Giải bảy G7 |
73
64
76
36
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
00, 01, 07 | 0 | 00 |
19 | 1 | 01, 61, 61 |
22, 25, 27, 28 | 2 | 22, 42 |
34, 36, 38 | 3 | 43, 73 |
42, 43, 44, 47 | 4 | 34, 44, 64 |
61, 61, 64, 68 | 6 | 36, 76 |
73, 75, 76, 77, 79 | 7 | 07, 27, 47, 77, 97 |
95, 97, 98 | 9 | 19, 79 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (25-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
47030
|
Giải nhất G1 |
64963
|
Giải nhì G2 |
16389
12980
|
Giải ba G3 |
97989
23591
71981
23973
59633
73531
|
Giải tư G4 |
1002
3425
3801
9075
|
Giải năm G5 |
4363
2654
9621
5652
5157
6000
|
Giải sáu G6 |
366
708
007
|
Giải bảy G7 |
85
25
31
84
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
00, 01, 02, 07, 08 | 0 | 00, 30, 80 |
21, 25, 25 | 2 | 02, 52 |
30, 31, 31, 33 | 3 | 33, 63, 63, 73 |
52, 54, 57 | 5 | 25, 25, 75, 85 |
63, 63, 66 | 6 | 66 |
73, 75 | 7 | 07, 57 |
80, 81, 84, 85, 89, 89 | 8 | 08 |
91 | 9 | 89, 89 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (24-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
13101
|
Giải nhất G1 |
52327
|
Giải nhì G2 |
94945
85851
|
Giải ba G3 |
19261
41074
15987
19401
66034
56994
|
Giải tư G4 |
2400
6386
5417
7094
|
Giải năm G5 |
4271
1416
2941
1388
9156
3738
|
Giải sáu G6 |
877
133
851
|
Giải bảy G7 |
45
29
40
18
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
00, 01, 01 | 0 | 00, 40 |
16, 17, 18 | 1 | 01, 01, 41, 51, 51, 61, 71 |
27, 29 | 2 | |
33, 34, 38 | 3 | 33 |
40, 41, 45, 45 | 4 | 34, 74, 94, 94 |
51, 51, 56 | 5 | 45, 45 |
61 | 6 | 16, 56, 86 |
71, 74, 77 | 7 | 17, 27, 77, 87 |
86, 87, 88 | 8 | 18, 38, 88 |
94, 94 | 9 | 29 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (23-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
82447
|
Giải nhất G1 |
01991
|
Giải nhì G2 |
05282
67494
|
Giải ba G3 |
86285
28890
03276
08014
38325
22467
|
Giải tư G4 |
6679
8687
7246
1365
|
Giải năm G5 |
9829
8203
9570
6823
9569
8982
|
Giải sáu G6 |
782
657
450
|
Giải bảy G7 |
94
46
32
23
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
03 | 0 | 50, 70, 90 |
14 | 1 | 91 |
23, 23, 25, 29 | 2 | 32, 82, 82, 82 |
32 | 3 | 03, 23, 23 |
46, 46, 47 | 4 | 14, 94, 94 |
50, 57 | 5 | 25, 65, 85 |
65, 67, 69 | 6 | 46, 46, 76 |
70, 76, 79 | 7 | 47, 57, 67, 87 |
82, 82, 82, 85, 87 | 8 | |
90, 91, 94, 94 | 9 | 29, 69, 79 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (22-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
52138
|
Giải nhất G1 |
18503
|
Giải nhì G2 |
42191
55955
|
Giải ba G3 |
79747
37679
98549
05901
58129
24643
|
Giải tư G4 |
7270
3143
4352
8812
|
Giải năm G5 |
9842
7864
5952
4425
2283
0516
|
Giải sáu G6 |
125
046
744
|
Giải bảy G7 |
10
91
73
25
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
01, 03 | 0 | 10, 70 |
10, 12, 16 | 1 | 01, 91, 91 |
25, 25, 25, 29 | 2 | 12, 42, 52, 52 |
38 | 3 | 03, 43, 43, 73, 83 |
42, 43, 43, 44, 46, 47, 49 | 4 | 44, 64 |
52, 52, 55 | 5 | 25, 25, 25, 55 |
64 | 6 | 16, 46 |
70, 73, 79 | 7 | 47 |
83 | 8 | 38 |
91, 91 | 9 | 29, 49, 79 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (21-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
35616
|
Giải nhất G1 |
50172
|
Giải nhì G2 |
28136
47301
|
Giải ba G3 |
77376
24174
23695
65559
10409
97749
|
Giải tư G4 |
7785
4695
4281
6868
|
Giải năm G5 |
6505
3223
5441
7478
4113
0377
|
Giải sáu G6 |
991
858
655
|
Giải bảy G7 |
91
33
06
48
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
01, 05, 06, 09 | 0 | |
13, 16 | 1 | 01, 41, 81, 91, 91 |
23 | 2 | 72 |
33, 36 | 3 | 13, 23, 33 |
41, 48, 49 | 4 | 74 |
55, 58, 59 | 5 | 05, 55, 85, 95, 95 |
68 | 6 | 06, 16, 36, 76 |
72, 74, 76, 77, 78 | 7 | 77 |
81, 85 | 8 | 48, 58, 68, 78 |
91, 91, 95, 95 | 9 | 09, 49, 59 |
XSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc (20-04) |
|
---|---|
Đặc biệt ĐB |
13411
|
Giải nhất G1 |
47078
|
Giải nhì G2 |
55670
33738
|
Giải ba G3 |
77405
18005
72612
29985
09108
63167
|
Giải tư G4 |
3240
5794
9745
7456
|
Giải năm G5 |
6530
8457
6911
2759
4138
3644
|
Giải sáu G6 |
136
559
401
|
Giải bảy G7 |
63
33
04
30
|
Chỉ hiển thị:
|
Đầu | Đuôi | |
---|---|---|
01, 04, 05, 05, 08 | 0 | 30, 30, 40, 70 |
11, 11, 12 | 1 | 01, 11, 11 |
30, 30, 33, 36, 38, 38 | 3 | 33, 63 |
40, 44, 45 | 4 | 04, 44, 94 |
56, 57, 59, 59 | 5 | 05, 05, 45, 85 |
63, 67 | 6 | 36, 56 |
70, 78 | 7 | 57, 67 |
85 | 8 | 08, 38, 38, 78 |
94 | 9 | 59, 59 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
500.000.000 |
Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
25.000.000 |
G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó:
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn – nghìn – trăm – chục – đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục – đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải